TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黑色金属

hēisèjīnshǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黑色金屬

Âm Hán Việt HẮC SẮC KIM THUỘC

黑色金属 nghĩa là kim loại đen.

Nghĩa của 黑色金属

hēisèjīnshǔ

HẮC SẮC KIM THUỘCDanh từphồn thể 黑色金屬
  1. Kim loại đen (tức là sắt, crôm, mangan và hợp kim chứa chúng)

Câu hỏi thường gặp

黑色金属 nghĩa là gì?

黑色金属 (hēisèjīnshǔ) nghĩa là kim loại đen.

黑色金属 đọc thế nào?

黑色金属 đọc là hēisèjīnshǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 黑色金属 là gì?

Âm Hán Việt của 黑色金属 là "hắc sắc kim thuộc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.