TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黑道

hēidào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẮC ĐẠO

黑道 nghĩa là con đường đen, cách thức tội phạm.

Nghĩa của 黑道

hēidào

HẮC ĐẠODanh từ
  1. Con đường đen
  2. Cách thức tội phạm
  3. Thế giới ngầm
  4. Xem thêm 白道 (báidào)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 黑道

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

黑道 nghĩa là gì?

黑道 (hēidào) nghĩa là con đường đen, cách thức tội phạm.

黑道 đọc thế nào?

黑道 đọc là hēidào (pinyin).

Âm Hán Việt của 黑道 là gì?

Âm Hán Việt của 黑道 là "hắc đạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.