TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黑鬼

hēiguǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẮC QUỶ

黑鬼 nghĩa là quỷ đen.

Nghĩa của 黑鬼

hēiguǐ

HẮC QUỶDanh từ
  1. Quỷ đen (thuật ngữ miệt thị người da đen hoặc người châu Phi)

Câu hỏi thường gặp

黑鬼 nghĩa là gì?

黑鬼 (hēiguǐ) nghĩa là quỷ đen.

黑鬼 đọc thế nào?

黑鬼 đọc là hēiguǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 黑鬼 là gì?

Âm Hán Việt của 黑鬼 là "hắc quỷ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.