TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黑鹰

Hēi Yīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黑鷹

Âm Hán Việt HẮC ƯNG

黑鹰 nghĩa là Trực thăng Black Hawk.

Nghĩa của 黑鹰

Hēi Yīng

HẮC ƯNGphồn thể 黑鷹tên riêng
  1. Trực thăng Black Hawk

Câu hỏi thường gặp

黑鹰 nghĩa là gì?

黑鹰 (hēi yīng) nghĩa là Trực thăng Black Hawk.

黑鹰 đọc thế nào?

黑鹰 đọc là Hēi Yīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 黑鹰 là gì?

Âm Hán Việt của 黑鹰 là "hắc ưng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.