黑龙江
Phồn thể: 黑龍江
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hắc long giang” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
黑龙江 nghĩa là Tỉnh Hắc Long Giang ở đông bắc Trung Quốc, viết tắt 黑, thủ phủ Cáp Nhĩ Tân 哈尔滨 (Hā'ěrbīn).
Nghĩa của 黑龙江
Hēilóngjiāng
HẮC LONG GIANGTên riêngphồn thể 黑龍江tên riêng- Tỉnh Hắc Long Giang ở đông bắc Trung Quốc, viết tắt 黑, thủ phủ Cáp Nhĩ Tân 哈尔滨 (Hā'ěrbīn)
- Sông Hắc Long Giang tạo thành biên giới giữa đông bắc Trung Quốc và Nga
- Sông Amur
- Tỉnh hắc long giang trung quốc , tên của một dòng sông
Câu hỏi thường gặp
黑龙江 nghĩa là gì?
黑龙江 (hēilóngjiāng) nghĩa là Tỉnh Hắc Long Giang ở đông bắc Trung Quốc, viết tắt 黑, thủ phủ Cáp Nhĩ Tân 哈尔滨 (Hā'ěrbīn).
黑龙江 đọc thế nào?
黑龙江 đọc là Hēilóngjiāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 黑龙江 là gì?
Âm Hán Việt của 黑龙江 là "hắc long giang".