TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黑龙江

Hēilóngjiāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黑龍江

Âm Hán Việt HẮC LONG GIANG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hắc long giang” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

黑龙江 nghĩa là Tỉnh Hắc Long Giang ở đông bắc Trung Quốc, viết tắt 黑, thủ phủ Cáp Nhĩ Tân 哈尔滨 (Hā'ěrbīn).

Nghĩa của 黑龙江

Hēilóngjiāng

HẮC LONG GIANGTên riêngphồn thể 黑龍江tên riêng
  1. Tỉnh Hắc Long Giang ở đông bắc Trung Quốc, viết tắt 黑, thủ phủ Cáp Nhĩ Tân 哈尔滨 (Hā'ěrbīn)
  2. Sông Hắc Long Giang tạo thành biên giới giữa đông bắc Trung Quốc và Nga
  3. Sông Amur
  4. Tỉnh hắc long giang trung quốc , tên của một dòng sông

Câu hỏi thường gặp

黑龙江 nghĩa là gì?

黑龙江 (hēilóngjiāng) nghĩa là Tỉnh Hắc Long Giang ở đông bắc Trung Quốc, viết tắt 黑, thủ phủ Cáp Nhĩ Tân 哈尔滨 (Hā'ěrbīn).

黑龙江 đọc thế nào?

黑龙江 đọc là Hēilóngjiāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 黑龙江 là gì?

Âm Hán Việt của 黑龙江 là "hắc long giang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.