TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

默

mò giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẶC
Bộ thủ: 黑 (hắc) · bộ số 203 Số nét: 16 Mọi âm Hán Việt của chữ: mặc

默 nghĩa là im lặng.

Nghĩa của 默

mò

MẶC
  1. Im lặng
  2. Viết từ trí nhớ

Từ ghép có 默

Thành ngữ có 默

  • 默默无闻 — Vô danh và không được biết đến (thành ngữ); người ngoài cuộc không có tiếng tăm
  • 沉默寡言 — Im lặng ít nói
  • 潜移默化 — Ảnh hưởng một cách không nhận ra
  • 沉默是金 — Im lặng là vàng
  • 潜神默记 — Âm thầm cống hiến cho nhiệm vụ

Câu hỏi thường gặp

默 nghĩa là gì?

默 (mò) nghĩa là im lặng.

默 đọc thế nào?

默 đọc là mò (pinyin).

Âm Hán Việt của 默 là gì?

Âm Hán Việt của 默 là "mặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.