TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

默拉皮

Mòlāpí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẶC LẠP BÌ

默拉皮 nghĩa là Merapi (núi lửa ở Java).

Nghĩa của 默拉皮

Mòlāpí

MẶC LẠP BÌtên riêng
  1. Merapi (núi lửa ở Java)

Câu hỏi thường gặp

默拉皮 nghĩa là gì?

默拉皮 (mòlāpí) nghĩa là Merapi (núi lửa ở Java).

默拉皮 đọc thế nào?

默拉皮 đọc là Mòlāpí (pinyin).

Âm Hán Việt của 默拉皮 là gì?

Âm Hán Việt của 默拉皮 là "mặc lạp bì".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.