鼎力相助 — Chúng tôi vô cùng biết ơn sự hỗ trợ quý giá của bạn.
Câu hỏi thường gặp
鼎力 nghĩa là gì?
鼎力 (dǐnglì) nghĩa là Nỗ lực quý báu của bạn.
鼎力 đọc thế nào?
鼎力 đọc là dǐnglì (pinyin).
Âm Hán Việt của 鼎力 là gì?
Âm Hán Việt của 鼎力 là "đỉnh lực".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.