鼎
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 鼎 (đỉnh) · bộ số 206 Số nét: 13 Cấu tạo: ⿶𤕰目 Mọi âm Hán Việt của chữ: đỉnh
鼎 nghĩa là Vạc nấu cổ có hai quai và ba hoặc bốn chân.
Nghĩa của 鼎
dǐng
ĐỈNH- Vạc nấu cổ có hai quai và ba hoặc bốn chân
- phương ngữ Nồi
- Bước vào một giai đoạn (văn cổ)
- Bộ Khang Hy số 206
- Một trong 64 quẻ của Kinh Dịch
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 鼎
Đồng nghĩa
Từ ghép có 鼎
Thành ngữ có 鼎
- 大名鼎鼎 — Danh tiếng lẫy lừng
- 人声鼎沸 — Tiếng nói sôi sục
- 鼎鼎大名 — Nổi tiếng
- 一言九鼎 — Một lời đáng chín đỉnh thiêng (thành ngữ); lời nói rất có trọng lượng
- 鼎盛期 — Thời kỳ hoàng kim; thời kỳ đỉnh cao; giai đoạn thịnh vượng nhất
- 鼎力相助 — Chúng tôi vô cùng biết ơn sự hỗ trợ quý giá của bạn.
- 鼎足之势 — Cạnh tranh giữa ba đối thủ
- 钟鸣鼎食 — Lối sống xa hoa
- 革故鼎新 — Bỏ cũ đổi mới (thành ngữ); đổi mới
- 问鼎中原 — Lên kế hoạch nắm quyền cả nước
- 染指于鼎 — Nhúng tay vào đỉnh (thành ngữ); nghĩa bóng: dính líu vào chuyện gì
- 鼎盛时期 — Thời kỳ hưng thịnh
- 鼎铛玉石 — Dùng cái vạc thiêng liêng làm nồi nấu và ngọc làm đá thường (thành ngữ); nghĩa bóng: lãng phí vật quý
- 民怨鼎沸 — Bất mãn sục sôi (thành ngữ); sự bất bình của quần chúng bùng nổ
- 问鼎轻重 — Hỏi vạc nặng hay nhẹ (thành ngữ); nỗ lực đáng cười để nắm quyền
Câu hỏi thường gặp
鼎 nghĩa là gì?
鼎 (dǐng) nghĩa là Vạc nấu cổ có hai quai và ba hoặc bốn chân.
鼎 đọc thế nào?
鼎 đọc là dǐng (pinyin).
Âm Hán Việt của 鼎 là gì?
Âm Hán Việt của 鼎 là "đỉnh".