TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鼎助

dǐngzhù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỈNH TRỢ

鼎助 nghĩa là Sự hỗ trợ vô giá của bạn.

Nghĩa của 鼎助

dǐngzhù

ĐỈNH TRỢ
  1. kính ngữ Sự hỗ trợ vô giá của bạn
  2. Nhờ sự giúp đỡ của bạn

Câu hỏi thường gặp

鼎助 nghĩa là gì?

鼎助 (dǐngzhù) nghĩa là Sự hỗ trợ vô giá của bạn.

鼎助 đọc thế nào?

鼎助 đọc là dǐngzhù (pinyin).

Âm Hán Việt của 鼎助 là gì?

Âm Hán Việt của 鼎助 là "đỉnh trợ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.