TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鼎新

dǐngxīn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỈNH TÂN

鼎新 nghĩa là đổi mới.

Nghĩa của 鼎新

dǐngxīn

ĐỈNH TÂNĐộng từ
  1. Đổi mới

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 鼎新

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 鼎新

  • 革故鼎新 — Bỏ cũ đổi mới (thành ngữ); đổi mới

Câu hỏi thường gặp

鼎新 nghĩa là gì?

鼎新 (dǐngxīn) nghĩa là đổi mới.

鼎新 đọc thế nào?

鼎新 đọc là dǐngxīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 鼎新 là gì?

Âm Hán Việt của 鼎新 là "đỉnh tân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.