TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鼎峙

dǐngzhì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỈNH TRĨ

鼎峙 nghĩa là Hình thành thế chân vạc.

Nghĩa của 鼎峙

dǐngzhì

ĐỈNH TRĨDanh từ, Động từ
  1. văn học Hình thành thế chân vạc

Câu hỏi thường gặp

鼎峙 nghĩa là gì?

鼎峙 (dǐngzhì) nghĩa là Hình thành thế chân vạc.

鼎峙 đọc thế nào?

鼎峙 đọc là dǐngzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 鼎峙 là gì?

Âm Hán Việt của 鼎峙 là "đỉnh trĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.