鼻塞
giọng máy của trình duyệt
鼻塞 nghĩa là ngạt mũi.
Nghĩa của 鼻塞
bísè
TỴ TẮCĐộng từ- Ngạt mũi
Câu hỏi thường gặp
鼻塞 nghĩa là gì?
鼻塞 (bísè) nghĩa là ngạt mũi.
鼻塞 đọc thế nào?
鼻塞 đọc là bísè (pinyin).
Âm Hán Việt của 鼻塞 là gì?
Âm Hán Việt của 鼻塞 là "tỵ tắc".