鼻息
giọng máy của trình duyệt
鼻息 nghĩa là hơi thở.
Nghĩa của 鼻息
bíxī
TỴ TỨCDanh từ- Hơi thở
Từ ghép có 鼻息
Thành ngữ có 鼻息
- 仰人鼻息 — Dựa vào người khác để thở (thành ngữ); phụ thuộc vào ý muốn của người khác để sinh tồn
Câu hỏi thường gặp
鼻息 nghĩa là gì?
鼻息 (bíxī) nghĩa là hơi thở.
鼻息 đọc thế nào?
鼻息 đọc là bíxī (pinyin).
Âm Hán Việt của 鼻息 là gì?
Âm Hán Việt của 鼻息 là "tỵ tức".