鼻饲法 (bísìfǎ) nghĩa là Phương pháp cho ăn qua đường mũi.
鼻饲法 đọc thế nào?
鼻饲法 đọc là bísìfǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 鼻饲法 là gì?
Âm Hán Việt của 鼻饲法 là "tỵ tự pháp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.