TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

齐刷刷

qíshuāshuā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 齊刷刷

Âm Hán Việt TỀ LOÁT LOÁT

齐刷刷 nghĩa là đồng đều, đều tăm tắp.

Nghĩa của 齐刷刷

qíshuāshuā

TỀ LOÁT LOÁTTính từphồn thể 齊刷刷
  1. Đồng đều
  2. Đều tăm tắp

Câu hỏi thường gặp

齐刷刷 nghĩa là gì?

齐刷刷 (qíshuāshuā) nghĩa là đồng đều, đều tăm tắp.

齐刷刷 đọc thế nào?

齐刷刷 đọc là qíshuāshuā (pinyin).

Âm Hán Việt của 齐刷刷 là gì?

Âm Hán Việt của 齐刷刷 là "tề loát loát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.