TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

齐大非耦

qídàfēi'ǒu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 齊大非耦

Âm Hán Việt TỀ ĐẠI PHI NGẪU

齐大非耦 nghĩa là Biến thể của 齐大非偶 (qídàfēi'ǒu).

Nghĩa của 齐大非耦

qídàfēi'ǒu

TỀ ĐẠI PHI NGẪUphồn thể 齊大非耦
  1. Biến thể của 齐大非偶 (qídàfēi'ǒu)

Câu hỏi thường gặp

齐大非耦 nghĩa là gì?

齐大非耦 (qídàfēi'ǒu) nghĩa là Biến thể của 齐大非偶 (qídàfēi'ǒu).

齐大非耦 đọc thế nào?

齐大非耦 đọc là qídàfēi'ǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 齐大非耦 là gì?

Âm Hán Việt của 齐大非耦 là "tề đại phi ngẫu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.