TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

齐头

qítóu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 齊頭

Âm Hán Việt TỀ ĐẦU

齐头 nghĩa là đồng thời, đồng loạt.

Nghĩa của 齐头

qítóu

TỀ ĐẦUTính từ, Danh từphồn thể 齊頭
  1. Đồng thời
  2. Đồng loạt
  3. khi nói về số lượng tròn Chính xác

Thành ngữ có 齐头

  • 齐头并进 — Tiến lên cùng nhau (thành ngữ); thực hiện các nhiệm vụ đồng thời

Câu hỏi thường gặp

齐头 nghĩa là gì?

齐头 (qítóu) nghĩa là đồng thời, đồng loạt.

齐头 đọc thế nào?

齐头 đọc là qítóu (pinyin).

Âm Hán Việt của 齐头 là gì?

Âm Hán Việt của 齐头 là "tề đầu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.