Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tề tuyên vương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
齐宣王 nghĩa là Tề Tuyên Vương.
Nghĩa của 齐宣王
Qí Xuānwáng
TỀ TUYÊN VƯƠNGTên riêngphồn thể 齊宣王tên riêng
Tề Tuyên Vương (trị vì 342-324 TCN)
Câu hỏi thường gặp
齐宣王 nghĩa là gì?
齐宣王 (qí xuānwáng) nghĩa là Tề Tuyên Vương.
齐宣王 đọc thế nào?
齐宣王 đọc là Qí Xuānwáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 齐宣王 là gì?
Âm Hán Việt của 齐宣王 là "tề tuyên vương".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.