TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

齐打夯儿地

qídǎhāngrde giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 齊打夯兒地

齐打夯儿地 nghĩa là Đồng thanh và nhất trí (tiếng địa phương).

Nghĩa của 齐打夯儿地

qídǎhāngrde

phồn thể 齊打夯兒地
  1. Đồng thanh và nhất trí (tiếng địa phương)

Câu hỏi thường gặp

齐打夯儿地 nghĩa là gì?

齐打夯儿地 (qídǎhāngrde) nghĩa là Đồng thanh và nhất trí (tiếng địa phương).

齐打夯儿地 đọc thế nào?

齐打夯儿地 đọc là qídǎhāngrde (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.