齐放 nghĩa là loạt bắn đồng loạt, bắn pháo đồng thời.
Nghĩa của 齐放
qífàng
TỀ PHÓNGphồn thể 齊放
Loạt bắn đồng loạt
Bắn pháo đồng thời
Thành ngữ có 齐放
百花齐放 — Trăm hoa đua nở (thành ngữ); để nghệ thuật tự do biểu đạt
Câu hỏi thường gặp
齐放 nghĩa là gì?
齐放 (qífàng) nghĩa là loạt bắn đồng loạt, bắn pháo đồng thời.
齐放 đọc thế nào?
齐放 đọc là qífàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 齐放 là gì?
Âm Hán Việt của 齐放 là "tề phóng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.