TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

齐格菲防线

Qígéfēi Fángxiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 齊格菲防線

Âm Hán Việt TỀ CÁCH PHI PHÒNG TUYẾN

齐格菲防线 nghĩa là Phòng tuyến Siegfried, tuyến phòng thủ quân sự của Đức trong Thế chiến I và Thế chiến II.

Nghĩa của 齐格菲防线

Qígéfēi Fángxiàn

TỀ CÁCH PHI PHÒNG TUYẾNphồn thể 齊格菲防線tên riêng
  1. Phòng tuyến Siegfried, tuyến phòng thủ quân sự của Đức trong Thế chiến I và Thế chiến II

Câu hỏi thường gặp

齐格菲防线 nghĩa là gì?

齐格菲防线 (qígéfēi fángxiàn) nghĩa là Phòng tuyến Siegfried, tuyến phòng thủ quân sự của Đức trong Thế chiến I và Thế chiến II.

齐格菲防线 đọc thế nào?

齐格菲防线 đọc là Qígéfēi Fángxiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 齐格菲防线 là gì?

Âm Hán Việt của 齐格菲防线 là "tề cách phi phòng tuyến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.