TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

齐桓公

Qí Huángōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 齊桓公

Âm Hán Việt TỀ HOÀN CÔNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tề hoàn công” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

齐桓公 nghĩa là Tề Hoàn Công (trị vì 685-643 TCN), một trong Xuân Thu Ngũ Bá 春秋五霸.

Nghĩa của 齐桓公

Qí Huángōng

TỀ HOÀN CÔNGphồn thể 齊桓公tên riêng
  1. Tề Hoàn Công (trị vì 685-643 TCN), một trong Xuân Thu Ngũ Bá 春秋五霸

Câu hỏi thường gặp

齐桓公 nghĩa là gì?

齐桓公 (qí huángōng) nghĩa là Tề Hoàn Công (trị vì 685-643 TCN), một trong Xuân Thu Ngũ Bá 春秋五霸.

齐桓公 đọc thế nào?

齐桓公 đọc là Qí Huángōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 齐桓公 là gì?

Âm Hán Việt của 齐桓公 là "tề hoàn công".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.