TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

齐白石

Qí Báishí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 齊白石

Âm Hán Việt TỀ BẠCH THẠCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tề bạch thạch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

齐白石 nghĩa là Tề Bạch Thạch (1864-1957), họa sĩ nổi tiếng Trung Quốc.

Nghĩa của 齐白石

Qí Báishí

TỀ BẠCH THẠCHphồn thể 齊白石tên riêng
  1. Tề Bạch Thạch (1864-1957), họa sĩ nổi tiếng Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

齐白石 nghĩa là gì?

齐白石 (qí báishí) nghĩa là Tề Bạch Thạch (1864-1957), họa sĩ nổi tiếng Trung Quốc.

齐白石 đọc thế nào?

齐白石 đọc là Qí Báishí (pinyin).

Âm Hán Việt của 齐白石 là gì?

Âm Hán Việt của 齐白石 là "tề bạch thạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.