龈病
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 齦病
龈病 nghĩa là bệnh nướu.
Nghĩa của 龈病
yínbìng
Danh từphồn thể 齦病- Bệnh nướu
Câu hỏi thường gặp
龈病 nghĩa là gì?
龈病 (yínbìng) nghĩa là bệnh nướu.
龈病 đọc thế nào?
龈病 đọc là yínbìng (pinyin).
Phồn thể: 齦病
龈病 nghĩa là bệnh nướu.
龈病 (yínbìng) nghĩa là bệnh nướu.
龈病 đọc là yínbìng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.