TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

龈脓肿

yínnóngzhǒng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 齦膿腫

龈脓肿 nghĩa là áp xe nướu.

Nghĩa của 龈脓肿

yínnóngzhǒng

phồn thể 齦膿腫
  1. Áp xe nướu

Câu hỏi thường gặp

龈脓肿 nghĩa là gì?

龈脓肿 (yínnóngzhǒng) nghĩa là áp xe nướu.

龈脓肿 đọc thế nào?

龈脓肿 đọc là yínnóngzhǒng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.