TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

龋齿

qǔchǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 齲齒

龋齿 nghĩa là sâu răng, mòn răng.

Nghĩa của 龋齿

qǔchǐ

Danh từphồn thể 齲齒
  1. Sâu răng
  2. Mòn răng
  3. Lỗ sâu răng

Câu hỏi thường gặp

龋齿 nghĩa là gì?

龋齿 (qǔchǐ) nghĩa là sâu răng, mòn răng.

龋齿 đọc thế nào?

龋齿 đọc là qǔchǐ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.