TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

龋

qǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 齲

Bộ thủ: 齿 (xỉ) · bộ số 211 Số nét: 17 Mọi âm Hán Việt của chữ: củ, khủ, cự, khũ, khú, vũ

龋 nghĩa là răng sâu, sâu răng.

Nghĩa của 龋

qǔ

phồn thể 齲
  1. Răng sâu
  2. Sâu răng

Từ ghép có 龋

Câu hỏi thường gặp

龋 nghĩa là gì?

龋 (qǔ) nghĩa là răng sâu, sâu răng.

龋 đọc thế nào?

龋 đọc là qǔ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.