TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

龙凤胎

lóngfèngtāi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 龍鳳胎

Lượng từ đi kèm: 对 (duì)

龙凤胎 nghĩa là Sinh đôi khác giới tính.

Nghĩa của 龙凤胎

lóngfèngtāi

Danh từphồn thể 龍鳳胎
  1. Sinh đôi khác giới tính

Câu hỏi thường gặp

龙凤胎 nghĩa là gì?

龙凤胎 (lóngfèngtāi) nghĩa là Sinh đôi khác giới tính.

龙凤胎 đọc thế nào?

龙凤胎 đọc là lóngfèngtāi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.