TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

龙卷

lóngjuǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 龍捲

Âm Hán Việt LONG QUYỂN

龙卷 nghĩa là lốc xoáy, vòi rồng.

Nghĩa của 龙卷

lóngjuǎn

LONG QUYỂNDanh từphồn thể 龍捲
  1. Lốc xoáy
  2. Vòi rồng
  3. Cơn lốc

Từ ghép có 龙卷

Câu hỏi thường gặp

龙卷 nghĩa là gì?

龙卷 (lóngjuǎn) nghĩa là lốc xoáy, vòi rồng.

龙卷 đọc thế nào?

龙卷 đọc là lóngjuǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 龙卷 là gì?

Âm Hán Việt của 龙卷 là "long quyển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.