龙头股 (lóngtóugǔ) nghĩa là cổ phiếu dẫn đầu, công ty hàng đầu.
龙头股 đọc thế nào?
龙头股 đọc là lóngtóugǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 龙头股 là gì?
Âm Hán Việt của 龙头股 là "long đầu cổ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.