TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

龙山文化

Lóngshānwénhuà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 龍山文化

Âm Hán Việt LONG SƠN VĂN HÓA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “long sơn văn hóa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

龙山文化 nghĩa là văn hóa Long Sơn, văn hóa gốm đen.

Nghĩa của 龙山文化

Lóngshānwénhuà

LONG SƠN VĂN HÓATên riêngphồn thể 龍山文化tên riêng
  1. Văn hóa Long Sơn
  2. Văn hóa gốm đen

Câu hỏi thường gặp

龙山文化 nghĩa là gì?

龙山文化 (lóngshānwénhuà) nghĩa là văn hóa Long Sơn, văn hóa gốm đen.

龙山文化 đọc thế nào?

龙山文化 đọc là Lóngshānwénhuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 龙山文化 là gì?

Âm Hán Việt của 龙山文化 là "long sơn văn hóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.