TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

龙嵩

lóngsōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 龍嵩

Âm Hán Việt LONG TUNG

龙嵩 nghĩa là ngải giấm.

Nghĩa của 龙嵩

lóngsōng

LONG TUNGphồn thể 龍嵩
  1. Ngải giấm

Câu hỏi thường gặp

龙嵩 nghĩa là gì?

龙嵩 (lóngsōng) nghĩa là ngải giấm.

龙嵩 đọc thế nào?

龙嵩 đọc là lóngsōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 龙嵩 là gì?

Âm Hán Việt của 龙嵩 là "long tung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.