TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

龙年

lóngnián giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 龍年

Âm Hán Việt LONG NIÊN

龙年 nghĩa là năm thìn.

Nghĩa của 龙年

lóngnián

LONG NIÊNDanh từphồn thể 龍年
  1. Năm Thìn (ví dụ: 2000, 2012, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

龙年 nghĩa là gì?

龙年 (lóngnián) nghĩa là năm thìn.

龙年 đọc thế nào?

龙年 đọc là lóngnián (pinyin).

Âm Hán Việt của 龙年 là gì?

Âm Hán Việt của 龙年 là "long niên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.