TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

龙床

lóngchuáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 龍床

Âm Hán Việt LONG SÀNG

龙床 nghĩa là giường của hoàng đế.

Nghĩa của 龙床

lóngchuáng

LONG SÀNGDanh từphồn thể 龍床
  1. Giường của hoàng đế

Câu hỏi thường gặp

龙床 nghĩa là gì?

龙床 (lóngchuáng) nghĩa là giường của hoàng đế.

龙床 đọc thế nào?

龙床 đọc là lóngchuáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 龙床 là gì?

Âm Hán Việt của 龙床 là "long sàng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.