TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

龙椅

lóngyǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 龍椅

Âm Hán Việt LONG Ỷ

龙椅 nghĩa là ngai rồng, ngai vàng hoàng gia.

Nghĩa của 龙椅

lóngyǐ

LONG ỶDanh từphồn thể 龍椅
  1. Ngai Rồng
  2. Ngai vàng hoàng gia

Câu hỏi thường gặp

龙椅 nghĩa là gì?

龙椅 (lóngyǐ) nghĩa là ngai rồng, ngai vàng hoàng gia.

龙椅 đọc thế nào?

龙椅 đọc là lóngyǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 龙椅 là gì?

Âm Hán Việt của 龙椅 là "long ỷ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.