TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

龙潭虎穴

lóngtánhǔxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 龍潭虎穴

Âm Hán Việt LONG ĐÀM HỔ HUYỆT

龙潭虎穴 nghĩa là Hồ rồng và hang hổ.

Nghĩa của 龙潭虎穴

lóngtánhǔxué

LONG ĐÀM HỔ HUYỆTphồn thể 龍潭虎穴
  1. nghĩa đen, thành ngữ Hồ rồng và hang hổ
  2. nghĩa bóng Nơi nguy hiểm
  3. Lãnh thổ thù địch

Câu hỏi thường gặp

龙潭虎穴 nghĩa là gì?

龙潭虎穴 (lóngtánhǔxué) nghĩa là Hồ rồng và hang hổ.

龙潭虎穴 đọc thế nào?

龙潭虎穴 đọc là lóngtánhǔxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 龙潭虎穴 là gì?

Âm Hán Việt của 龙潭虎穴 là "long đàm hổ huyệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.