lóngshēnglóng fèngshēngfènggiọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 龍生龍,鳳生鳳
龙生龙,凤生凤 nghĩa là rồng sinh rồng, phượng sinh phượng.
Nghĩa của 龙生龙,凤生凤
lóngshēnglóng fèngshēngfèng
phồn thể 龍生龍,鳳生鳳
nghĩa đen, thành ngữ Rồng sinh rồng, phượng sinh phượng
nghĩa bóng Con nhà tông không giống lông cũng giống cánh
Câu hỏi thường gặp
龙生龙,凤生凤 nghĩa là gì?
龙生龙,凤生凤 (lóngshēnglóng fèngshēngfèng) nghĩa là rồng sinh rồng, phượng sinh phượng.
龙生龙,凤生凤 đọc thế nào?
龙生龙,凤生凤 đọc là lóngshēnglóng fèngshēngfèng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.