TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

龙纹

lóngwén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 龍紋

Âm Hán Việt LONG VĂN

龙纹 nghĩa là rồng.

Nghĩa của 龙纹

lóngwén

LONG VĂNphồn thể 龍紋
  1. Rồng (như một thiết kế trang trí)

Câu hỏi thường gặp

龙纹 nghĩa là gì?

龙纹 (lóngwén) nghĩa là rồng.

龙纹 đọc thế nào?

龙纹 đọc là lóngwén (pinyin).

Âm Hán Việt của 龙纹 là gì?

Âm Hán Việt của 龙纹 là "long văn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.