TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

龙胆紫

lóngdǎnzǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 龍膽紫

Âm Hán Việt LONG ĐẢM TỬ

龙胆紫 nghĩa là Thuốc tím gentian C25H30ClN3.

Nghĩa của 龙胆紫

lóngdǎnzǐ

LONG ĐẢM TỬphồn thể 龍膽紫
  1. Thuốc tím gentian C25H30ClN3
  2. Tím tinh thể

Câu hỏi thường gặp

龙胆紫 nghĩa là gì?

龙胆紫 (lóngdǎnzǐ) nghĩa là Thuốc tím gentian C25H30ClN3.

龙胆紫 đọc thế nào?

龙胆紫 đọc là lóngdǎnzǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 龙胆紫 là gì?

Âm Hán Việt của 龙胆紫 là "long đảm tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.