龙胆紫 (lóngdǎnzǐ) nghĩa là Thuốc tím gentian C25H30ClN3.
龙胆紫 đọc thế nào?
龙胆紫 đọc là lóngdǎnzǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 龙胆紫 là gì?
Âm Hán Việt của 龙胆紫 là "long đảm tử".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.