TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

龙脉

lóngmài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 龍脈

Âm Hán Việt LONG MẠCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “long mạch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

龙脉 nghĩa là Long mạch, địa hình trông như rồng.

Nghĩa của 龙脉

lóngmài

LONG MẠCHDanh từphồn thể 龍脈
  1. Long mạch, địa hình trông như rồng

Câu hỏi thường gặp

龙脉 nghĩa là gì?

龙脉 (lóngmài) nghĩa là Long mạch, địa hình trông như rồng.

龙脉 đọc thế nào?

龙脉 đọc là lóngmài (pinyin).

Âm Hán Việt của 龙脉 là gì?

Âm Hán Việt của 龙脉 là "long mạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.