TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

龙腾虎跃

lóngténghǔyuè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 龍騰虎躍

Âm Hán Việt LONG ĐẰNG HỔ DƯỢC

龙腾虎跃 nghĩa là Nghĩa đen rồng bay hổ nhảy.

Nghĩa của 龙腾虎跃

lóngténghǔyuè

LONG ĐẰNG HỔ DƯỢCCụm từphồn thể 龍騰虎躍
  1. thành ngữ Nghĩa đen rồng bay hổ nhảy
  2. Nghĩa bóng thịnh vượng và nhộn nhịp; mạnh mẽ và năng động

Câu hỏi thường gặp

龙腾虎跃 nghĩa là gì?

龙腾虎跃 (lóngténghǔyuè) nghĩa là Nghĩa đen rồng bay hổ nhảy.

龙腾虎跃 đọc thế nào?

龙腾虎跃 đọc là lóngténghǔyuè (pinyin).

Âm Hán Việt của 龙腾虎跃 là gì?

Âm Hán Việt của 龙腾虎跃 là "long đằng hổ dược".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.