Nghĩa bóng thịnh vượng và nhộn nhịp; mạnh mẽ và năng động
Câu hỏi thường gặp
龙腾虎跃 nghĩa là gì?
龙腾虎跃 (lóngténghǔyuè) nghĩa là Nghĩa đen rồng bay hổ nhảy.
龙腾虎跃 đọc thế nào?
龙腾虎跃 đọc là lóngténghǔyuè (pinyin).
Âm Hán Việt của 龙腾虎跃 là gì?
Âm Hán Việt của 龙腾虎跃 là "long đằng hổ dược".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.