TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

龙飞

lóngfēi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 龍飛

Âm Hán Việt LONG PHI

龙飞 nghĩa là thăng tiến.

Nghĩa của 龙飞

lóngfēi

LONG PHIĐộng từphồn thể 龍飛
  1. Thăng tiến (lên vị trí quan chức trong thời xưa)

Thành ngữ có 龙飞

Câu hỏi thường gặp

龙飞 nghĩa là gì?

龙飞 (lóngfēi) nghĩa là thăng tiến.

龙飞 đọc thế nào?

龙飞 đọc là lóngfēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 龙飞 là gì?

Âm Hán Việt của 龙飞 là "long phi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.