TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

龙钟

lóngzhōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 龍鍾

Âm Hán Việt LONG CHUNG

龙钟 nghĩa là già yếu, lẩm cẩm.

Nghĩa của 龙钟

lóngzhōng

LONG CHUNGTính từphồn thể 龍鍾
  1. Già yếu
  2. Lẩm cẩm

Từ ghép có 龙钟

Câu hỏi thường gặp

龙钟 nghĩa là gì?

龙钟 (lóngzhōng) nghĩa là già yếu, lẩm cẩm.

龙钟 đọc thế nào?

龙钟 đọc là lóngzhōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 龙钟 là gì?

Âm Hán Việt của 龙钟 là "long chung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.