TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

龙骨车

lónggǔchē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 龍骨車

Âm Hán Việt LONG CỐT XA

龙骨车 nghĩa là cối xay nước.

Nghĩa của 龙骨车

lónggǔchē

LONG CỐT XAphồn thể 龍骨車
  1. Cối xay nước

Câu hỏi thường gặp

龙骨车 nghĩa là gì?

龙骨车 (lónggǔchē) nghĩa là cối xay nước.

龙骨车 đọc thế nào?

龙骨车 đọc là lónggǔchē (pinyin).

Âm Hán Việt của 龙骨车 là gì?

Âm Hán Việt của 龙骨车 là "long cốt xa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.