TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

龙龛手镜

Lóngkān Shǒujìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 龍龕手鏡

龙龛手镜 nghĩa là Xem 龙龛手鉴 (Lóngkān Shǒujiàn).

Nghĩa của 龙龛手镜

Lóngkān Shǒujìng

phồn thể 龍龕手鏡tên riêng
  1. Xem 龙龛手鉴 (Lóngkān Shǒujiàn)

Câu hỏi thường gặp

龙龛手镜 nghĩa là gì?

龙龛手镜 (lóngkān shǒujìng) nghĩa là Xem 龙龛手鉴 (Lóngkān Shǒujiàn).

龙龛手镜 đọc thế nào?

龙龛手镜 đọc là Lóngkān Shǒujìng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.