TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

龚古尔

Gōnggǔ'ěr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 龔古爾

龚古尔 nghĩa là Goncourt (tên).

Nghĩa của 龚古尔

Gōnggǔ'ěr

phồn thể 龔古爾tên riêng
  1. Goncourt (tên)

Câu hỏi thường gặp

龚古尔 nghĩa là gì?

龚古尔 (gōnggǔ'ěr) nghĩa là Goncourt (tên).

龚古尔 đọc thế nào?

龚古尔 đọc là Gōnggǔ'ěr (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.