TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

龟头

guītóu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 龜頭

Âm Hán Việt QUY ĐẦU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quy đầu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

龟头 nghĩa là đầu rùa, bao quy đầu.

Nghĩa của 龟头

guītóu

QUY ĐẦUDanh từphồn thể 龜頭
  1. Đầu rùa
  2. Bao quy đầu
  3. Quy đầu, đầu dương vật
  4. Đầu con rùa

Câu hỏi thường gặp

龟头 nghĩa là gì?

龟头 (guītóu) nghĩa là đầu rùa, bao quy đầu.

龟头 đọc thế nào?

龟头 đọc là guītóu (pinyin).

Âm Hán Việt của 龟头 là gì?

Âm Hán Việt của 龟头 là "quy đầu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.