Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quy đầu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
龟头 nghĩa là đầu rùa, bao quy đầu.
Nghĩa của 龟头
guītóu
QUY ĐẦUDanh từphồn thể 龜頭
Đầu rùa
Bao quy đầu
Quy đầu, đầu dương vật
Đầu con rùa
Câu hỏi thường gặp
龟头 nghĩa là gì?
龟头 (guītóu) nghĩa là đầu rùa, bao quy đầu.
龟头 đọc thế nào?
龟头 đọc là guītóu (pinyin).
Âm Hán Việt của 龟头 là gì?
Âm Hán Việt của 龟头 là "quy đầu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.