TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

龟板

guībǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 龜板

Âm Hán Việt QUY BẢN

龟板 nghĩa là yếm rùa, vỏ rùa.

Nghĩa của 龟板

guībǎn

QUY BẢNDanh từphồn thể 龜板
  1. Yếm rùa
  2. Vỏ rùa
  3. Mai rùa
    • 甲骨文龟板giáp cốt văn viết trên mai rùa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 龟板

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

龟板 nghĩa là gì?

龟板 (guībǎn) nghĩa là yếm rùa, vỏ rùa.

龟板 đọc thế nào?

龟板 đọc là guībǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 龟板 là gì?

Âm Hán Việt của 龟板 là "quy bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.