Bộ thủ: 石 (thạch) · bộ số 112Số nét: 10Cấu tạo: ⿰石田
鿬 nghĩa là Tennessine (hóa học).
Nghĩa của 鿬
tián
Tennessine (hóa học)
Câu hỏi thường gặp
鿬 nghĩa là gì?
鿬 (tián) nghĩa là Tennessine (hóa học).
鿬 đọc thế nào?
鿬 đọc là tián (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.